samedi 1 novembre 2025

Chiếc nhẫn cổ

 

CHIẾC NHẪN CỔ

Nathaniel Hawthorne

( 1804 - 1864 )


 



Nathaniel Hawthorne, sinh tại Salem, Massachusetts, là một nhà văn truyện ngắn và tiểu thuyết gia lãng mạn người Mỹ, người đã thử nghiệm với nhiều phong cách và thể loại khác nhau. Ông được biết đến nhiều nhất qua các truyện ngắn và hai tiểu thuyết nổi tiếng: “Chữ A màu đỏ” (xuất bản giữa tháng 3 năm 1850) và “Ngôi nhà có bảy đầu hồi” (1851). Ông từng theo học tại Đại học Bowdoin, một ngôi trường nhỏ .

Cùng với Herman Melville và Edgar Allan Poe, phần lớn tác phẩm của Hawthorne thuộc về tiểu thể loại Chủ nghĩa Lãng mạn Đen tối (Dark Romanticism), đặc trưng là việc nhấn mạnh vào sự yếu đuối và sa ngã của con người, những điều dẫn họ đến tội lỗi và tự hủy diệt.

Chủ nghĩa Lãng mạn Đen tối thường tập trung vào những hệ quả ngoài ý muốn và những phức tạp nảy sinh từ các nỗ lực cải cách xã hội vốn có mục đích tốt đẹp.

Melville đã dành tặng kiệt tác “Moby-Dick” của mình cho Hawthorne với dòng đề tặng:

“Như một minh chứng cho lòng ngưỡng mộ tài năng thiên phú của ông.”

Những bài thơ ít được biết đến của Hawthorne thể hiện rõ tinh thần Lãng mạn Đen 

tối; một số tác phẩm u tối nhất của ông, bao gồm những câu chuyện ma và các 

truyện mang yếu tố siêu nhiên, thuộc về thể loại Văn học Gothic.


Thuở trẻ, Hawthorne là người đương thời với các nhà siêu nghiệm 

(Transcendentalists) như Ralph Waldo Emerson, Henry David Thoreau, và Louisa 

May Alcott. Ông là một phần của vòng tròn các nhà văn và triết gia nổi tiếng ở 

Massachusetts.

Phong trào Siêu nghiệm tin vào “bản chất tốt đẹp vốn có của con người và thiên 

nhiên.”

Ta có thể hình dung họ như “những người hippie trí thức” của đầu thế kỷ 19 

(phong trào này bắt đầu vào những năm 1820–1830).

Hawthorne là một trong những thành viên sáng lập của Brook Farm, một thử 

nghiệm không tưởng về đời sống cộng đồng — mặc dù ông không thực sự tin 

tưởng sâu sắc vào những lý tưởng của phong trào này.

Khi trưởng thành, Hawthorne dần rời xa các nguyên tắc siêu nghiệm, và trong các 

tác phẩm sau này, ông bộc lộ sự chán ghét ngày càng rõ rệt đối với phong trào ấy. Ông đặc biệt hư cấu lại trải nghiệm ở Brook Farm trong tiểu thuyết châm biếm 

“The Blithedale Romance” (1852).Điều quan trọng là phải nhấn mạnh quá trình 

chuyển biến của Hawthorne, từ một người trẻ theo chủ nghĩa Siêu nghiệm đầy lý 

tưởng trở thành một nhà văn Lãng mạn Đen tối (Dark Romantic).

  Ở một khía cạnh nào đó, đó là một hành trình đáng kinh ngạc, bởi vì khi về già, ông đi đến chỗ tin tưởng điều ngược lại với niềm tin thời trẻ: rằng con người không hề vốn dĩ tốt lành, mà yếu đuối, dễ phạm sai lầm, và dễ dàng trượt vào tội lỗi. Hơn nữa, một số tội lỗi lớn nhất của họ lại được che đậy dưới danh nghĩa của thiện ý và lòng tốt.

Tuy nhiên, nhìn ở một khía cạnh khác, đó là một hành trình rất đỗi bình thường, vì gần như ai trong chúng ta rồi cũng nhận ra rằng hành trình cuộc đời sẽ làm dịu đi chủ nghĩa lý tưởng thời tuổi trẻ.

Nhưng đối với Hawthorne, có một yếu tố lịch sử cá nhân nặng nề đè lên tâm hồn ông. Ông có hai tổ tiên nghiêm khắc trong dòng họ bên nội — cụ tổ ba đời và cụ tổ hai đời của ông, đều tên là John Hathorne. Do đó, ông hiểu rõ rằng con người, dù mang vẻ ngoài của sự đạo đức và sùng tín, vẫn có thể phạm phải những tội lỗi kinh khủng.

Hawthorne từng mô tả hai người tổ tiên này như sau (bắt đầu với cụ tổ ba đời):


“Ông là một người lính, một nhà lập pháp, một thẩm phán; ông là người cầm 

quyền trong Giáo hội; ông có tất cả những đặc tính Thanh giáo, cả tốt lẫn xấu. Ông 

cũng là một kẻ bức hại cay nghiệt; bằng chứng là những người Quaker, những 

người đã ghi nhớ ông trong sử sách của họ, và kể lại một sự việc về sự tàn nhẫn 

khắc nghiệt của ông đối với một người phụ nữ thuộc giáo phái của họ — một sự 

việc, e rằng, sẽ còn được nhắc mãi lâu hơn mọi công đức tốt đẹp khác của ông, dù 

những công đức ấy không hề ít. Con trai ông cũng thừa hưởng tinh thần bức hại 

đó, và đã trở nên nổi tiếng trong những vụ xử tử phù thủy, đến nỗi có thể nói rằng 

máu của họ đã để lại một vết nhơ trên người ông. Một vết nhơ sâu đến mức, 

những bộ xương khô của ông trong nghĩa trang Charter Street hẳn vẫn còn giữ lại 

nó, nếu chúng chưa hóa thành tro bụi!”


Hawthorne ý thức sâu sắc về tội lỗi của tổ tiên mình, đến mức ông cảm thấy xấu 

hổ vì mang họ Hathorne, và đã thêm chữ “w” vào họ, biến nó thành “Hawthorne”, 

để che giấu nguồn gốc thật của mình.


Với sự hiểu biết này, người đọc có thể dễ dàng nhận ra ảnh hưởng của tổ tiên ông 

không chỉ trong sự chuyển biến tư tưởng sang Lãng mạn Đen tối, mà còn trong 

văn chương của ông, vốn thường lấy bối cảnh New England thời thuộc địa, và 

mang nặng tính đạo đức phức tạp của di sản Thanh giáo — cũng như những tội lỗi 

của chính tổ tiên ông trong cộng đồng đó. Điều này dẫn chúng ta đến tác phẩm 

được ca ngợi nhất của ông – The Scarlet Letter (Chữ A màu đỏ), một tác phẩm đầy 

rẫy những xung đột và mâu thuẫn đạo đức.


The Scarlet Letter là một trong những tiểu thuyết được in hàng loạt đầu tiên ở Mỹ, và ngay lập tức trở thành sách bán chạy, với hơn 2.500 bản được tiêu thụ chỉ trong hai tuần đầu tiên. Tác phẩm được ca ngợi vì tính cảm xúc và sự trong sáng đạo đức, đến mức D. H. Lawrence nhận xét rằng “không thể có một tác phẩm nào hoàn hảo hơn cho trí tưởng tượng Mỹ.”

Tuy nhiên, Edgar Allan Poe — một nhà văn cùng phong trào Lãng mạn Đen tối và cũng là một nhà phê bình văn học có ảnh hưởng lớn — lại viết những bài phê bình tiêu cực về truyện của Hawthorne. Poe không ưa thích các câu chuyện mang tính ẩn dụ hay đạo đức, nên sự chỉ trích của ông chủ yếu là về hình thức. Tuy vậy, ngay cả ông cũng miễn cưỡng thừa nhận rằng “văn phong của Hawthorne thuần khiết như chính sự trong sạch vậy.”


Những truyện ngắn được đánh giá cao nhất của Hawthorne bao gồm:

My Kinsman, Major Molineaux (1832),

Young Goodman Brown (1835),

Feathertop (1852), và

The Minister’s Black Veil (Chiếc khăn tang của vị mục sư).

Sau cả một đời đọc, mọi người nhận ra Nathaniel Hawthorne là một trong những tác giả tôi yêu thích nhất mọi thời đại. Nếu bạn không thấy hứng thú khi đọc Hawthorne, thì bạn đang đọc sai cách!Ví dụ, My Kinsman, Major Molineaux là một truyện ngắn hài hước và nên được thưởng thức như thế (dù có một kết thúc “bi kịch”). Câu chuyện kể về một chàng trai nhà quê lần đầu lên thành phố, phải chịu đủ những trò bẽ mặt và rắc rối, đến mức có thể khiến nhóm Monty Python dựng thành một tiểu phẩm hài! Tôi nghĩ rằng có một bí mật để hiểu và trân trọng toàn bộ tác phẩm của Hawthorne, và tôi sẽ chia sẻ điều đó với bạn — nhưng hãy cẩn thận: ông không phải là “một cuộc hẹn rẻ tiền”!

Bạn đọc  sẽ phải nỗ lực rất nhiều trước khi thực sự yêu thích ông.
“Giá vào cửa” chính là:

Đọc và nghiên cứu kỹ chương mở đầu của The Scarlet Letter, “The Custom-House” (Trụ sở hải quan).

Sau đó, đọc Lời tựa của ấn bản thứ hai,

Rồi đọc lại “The Custom-House” lần nữa.
Dù có thể bạn sẽ không thấy hứng thú lúc ấy, nhưng nếu bạn là học sinh trung học và giáo viên tiếng Anh của bạn yêu cầu đọc riêng phần “The Custom-House”, thì hãy hiểu rằng thầy cô làm vậy vì yêu quý bạn và thực sự quan tâm đến việc giáo dục bạn (mà như Mark Twain từng nói, “giáo dục không nên bị nhầm lẫn với việc đi học”).
Bạn đọc sẽ biết mình thực sự hiểu hai chương mở đầu ấy khi nhận ra rằng Nathaniel Hawthorne là một “tay ngầu” thực thụ của thập niên 1850 — một người dám thách thức quyền lực, liên tục “chọc tức giới cầm quyền”, ngay cả khi (và đặc biệt là khi) họ yêu cầu ông dừng lại!

 Bạn không thể thật sự hiểu The Scarlet Letter nếu không hiểu The Custom-House (và không nhận ra tội lỗi của tổ tiên Hawthorne).

Mọi công sức bỏ ra đều xứng đáng với phần thưởng nhận lại.

Hawthorne qua đời trong giấc ngủ năm 1864, khi đang du hành qua vùng White Mountains, tại Plymouth, New Hampshire.


Nathaniel Hawthorne, một trong những cây bút tiêu biểu của chủ nghĩa Lãng mạn Đen tối Mỹ, luôn quan tâm đến bản chất tội lỗi, sự sa ngã của con người, và khả năng chuộc lỗi thông qua lòng nhân ái. Trong truyện ngắn The Antique Ring, Hawthorne mượn hình ảnh một chiếc nhẫn cổ,  mang lời nguyền, tội lỗi và phép thuật, để kể một hành trình biểu tượng: từ quyền lực và tội lỗi, qua phản bội và trừng phạt, đến chuộc lỗi và thanh tẩy.

Tác phẩm không chỉ là một truyện mang yếu tố kỳ ảo, mà còn là một ẩn dụ đạo đức sâu sắc về sự ô uế và sự cứu rỗi trong tâm hồn con người.

Chiếc nhẫn đầu tiên xuất hiện như một báu vật quyền lực, được cho là do phù thủy Merlin tạo ra. Qua nhiều thế kỷ, nó lưu truyền từ tay người này sang người khác — từ nữ hoàng Elizabeth I, Bá tước Essex, đến Nữ bá tước Shrewsbury, rồi đến tay những người bình thường.

Nhưng bất cứ ai sở hữu nó, dù là bậc quyền quý hay thường dân, đều phải chịu tai họa và tội lỗi.

Từ một vật tượng trưng cho tình yêu (Elizabeth – Essex), chiếc nhẫn biến thành biểu tượng của phản bội (Shrewsbury), tham lam (kẻ trộm mộ), trụy lạc (tay lính, kẻ ăn chơi), và cuối cùng là sự trống rỗng của vật chất.

Mỗi người chạm đến chiếc nhẫn đều bộc lộ một khuyết điểm đạo đức cố hữu – sự yếu đuối, tham vọng, dục vọng, hay phản trắc.

Qua đó, Hawthorne khắc họa quan niệm trung tâm của Lãng mạn Đen tối: con người vốn dĩ mang trong mình mầm tội lỗi, và không một vật ngoại thân nào, dù đẹp đẽ hay quyền lực, có thể cứu họ khỏi chính bản chất đó.

Điểm độc đáo của Hawthorne là ông để chiếc nhẫn tồn tại qua nhiều thế hệ, truyền từ người này sang người khác, như một vật mang nghiệp.

Cũng giống như trong The Scarlet Letter hay The House of the Seven Gables, Hawthorne cho rằng tội lỗi không mất đi mà được di truyền và tái hiện dưới hình thức mới.

Nhẫn càng lâu đời, đá quý càng đỏ sậm, tượng trưng cho vết nhơ không thể tẩy xóa,  vết máu, vết tội, vết của “bản năng sa ngã” mà con người phải gánh chịu.

Ở đây, chiếc nhẫn không chỉ là một đồ vật ma thuật mà là ẩn dụ cho bản tính con người: đẹp đẽ, rực rỡ bên ngoài, nhưng bên trong chứa đựng một linh hồn tà ác  “the evil spirit that still kept his abode within the gem’s enchanted depths.”

Đó chính là Falsehood (Sự giả dối), như lời Edward Caryl nói ở cuối truyện: “The Gem may be the human heart, and the Evil Spirit may be Falsehood.”

Trái tim con người, dù sáng như kim cương, vẫn có thể bị ám bởi dối trá và phản bội.

Đó là thông điệp đạo đức cốt lõi của Hawthorne.

Sau hàng thế kỷ gắn với bi kịch, chiếc nhẫn cuối cùng được vô tình ném vào hòm quyên góp của một nhà thờ New England, hành động của charity (lòng bác ái).

Hành vi từ thiện, dù nhỏ bé và vô danh, đã giải thoát linh hồn bị giam trong chiếc nhẫn, “purified from the foul fiend, so long its inhabitant.”


Khi chiếc nhẫn được đặt lên tay người phụ nữ trong sáng, vị hôn thê của Edward Caryl, nó không còn mang lời nguyền, mà trở thành biểu tượng của tình yêu chân thành và đức tin.

Qua đó, Hawthorne khẳng định: chỉ có lòng nhân hậu, khiêm nhường và sự vị tha mới có thể cứu rỗi con người khỏi bóng tối của tội lỗi.

Như vậy, truyện kết thúc bằng một nốt sáng,  sự chiến thắng của thiện tâm trước bóng tối vĩnh cửu, một trong những thông điệp nhân bản và tinh tế nhất trong thế giới u tối của Hawthorne.

Chiếc nhẫn cổ là một truyện ngắn mang màu sắc cổ tích u ám, nhưng lại hàm chứa chiêm nghiệm đạo đức và triết lý sâu sắc. Qua hành trình của chiếc nhẫn, từ vật quyền lực bị nguyền rủa đến biểu tượng của lòng nhân. Hawthorne diễn tả niềm tin vào khả năng cứu rỗi của con người, dù trong bản chất họ có thể mang tội lỗi và giả dối.

Truyện cũng là ẩn dụ cho chính tư tưởng văn học của Hawthorne: ông không phủ nhận bóng tối, nhưng luôn tìm ánh sáng nhân từ trong nó.

Chiếc nhẫn, cũng như trái tim con người, có thể từng bị ám bởi “evil spirit”, nhưng khi được soi sáng bởi “charity and faith”, nó sẽ lại tỏa ra ánh sáng tinh khiết — “as brilliant as the brightest star in heaven.”




* * *


“Chiếc nhẫn cổ” là một câu chuyện mang tính tưởng tượng – một truyện lồng trong truyện – kể về truyền thuyết của một chiếc nhẫn do một chàng luật sư kiêm nhà văn trẻ sáng tác làm quà tặng cho vị hôn thê của mình. Tác phẩm được in trong tuyển tập The Dolliver Romance and Other Pieces (1876).


“Đúng vậy, viên ngọc sáng như một vì sao và được gắn thật khéo léo,” Clara Pembertou nói, khi ngắm nghía chiếc nhẫn cổ mà vị hôn phu vừa trao tặng nàng, kèm theo một lời chúc thật duyên dáng. “Nó chỉ thiếu một điều để trở nên hoàn hảo.”

“Thiếu điều gì thế?” Edward Caryl hỏi, trong lòng âm thầm lo lắng cho giá trị món quà mình chọn. “Một kiểu gắn hiện đại, có phải không?”

“Ôi không! Như thế thì sẽ làm mất hết vẻ quyến rũ của nó,” Clara đáp. “Nó chỉ cần một câu chuyện mà thôi. Em khao khát biết được nó đã bao lần là tín vật giữa hai người yêu nhau, và liệu những lời thề mà nó tượng trưng có luôn được giữ trọn hay thường bị phản bội. Không sao nếu anh không biết rõ lịch sử thật của nó — như vậy càng hay. Biết đâu nó từng lấp lánh trên tay một vị hoàng hậu? Hay thậm chí, ai biết được, đó chính là chiếc nhẫn mà Posthumus nhận từ Imogen? Tóm lại, anh hãy thắp sáng trí tưởng tượng của mình bằng ánh lấp lánh của viên kim cương này, và sáng tác cho nó một huyền thoại đi.”

Giờ đây, một nhiệm vụ như thế, và chắc hẳn Clara hiểu rõ điều đó, chính là điều thú vị nhất mà người ta có thể giao cho Edward Caryl. Anh là một trong số đông những chàng trai trẻ, những “cành non” của giới luật gia, có tên xuất hiện bằng chữ mạ vàng trước cửa tòa nhà Tudor’s Buildings và các văn phòng quanh khu Tòa Án, nơi dường như là chốn lui tới của cả nàng Thơ dịu dàng lẫn nàng Công Lý nghiêm khắc. Trong những ngày vắng khách hàng, Edward thường dùng thì giờ rảnh rỗi của mình để góp phần “bồi đắp nền Văn học Hoa Kỳ”, bằng không ít tờ giấy viết hảo hạng chứa đựng đôi chút suy tư, tưởng tượng, cảm xúc, cùng vô vàn ý tứ bay bổng của một cây bút trẻ. Anh sáng tác sonnet, những khổ thơ ngọt ngào kiểu Tennyson, các truyện đượm màu thần bí Đức, bản dịch từ Jean Paul, phê bình các thi nhân Anh cổ, và những tiểu luận phảng phất hương vị triết học “Dialistic.”

Các biên tập viên của những tạp chí thời thượng đều quen thuộc với chữ ký của anh, và thường in tên anh trong danh sách những “ngôi sao mực đen” lấp lánh ở trang bìa đầu tiên của họ. Danh vọng cũng chẳng phụ anh. Hillard đã liệt anh vào hàng “ánh sáng” của kinh đô New England trong Boston Book; Bryant đã dành chỗ cho vài bài thơ của anh trong Selections from American Poetry; và gần đây nhất, ông Griswold, trong tuyển tập các thi nhân nam nữ, đã đưa Edward Caryl vào “chính điện” của đền thơ, giữa tám mươi thi sĩ tinh hoa nhất.

Thực ra, còn có triển vọng anh sẽ vươn tới một vị thế cao hơn, độc lập hơn. Anh đã có vài buổi gặp với nhà xuất bản Ticknor, và thư từ với các ông Harper, bàn về một tập sách dự kiến sẽ gồm những bài rải rác của anh trên các tạp chí, kèm theo một bài thơ dài chưa từng công bố. Biết đâu công chúng sẽ sớm được thưởng thức tập thơ ấy.

Tóm lại, chúng ta có thể kết luận rằng Edward Caryl , tuy có phần là “kỵ sĩ thảm đỏ” trong văn chương, vẫn là một đại diện đáng mến của thế hệ những cây bút trẻ đang lên, từ đó ta có thể chờ đợi nhiều tác phẩm đáng ghi nhận, thậm chí là tuyệt đẹp. Và rõ ràng, Edward chính là người lý tưởng để viết nên một truyền thuyết xinh xắn, theo yêu cầu của một quý cô, cho chiếc nhẫn kim cương cổ. Anh cầm lấy viên ngọc, xoay nó để đón ánh sáng lấp lánh, như thể hy vọng, theo gợi ý của Clara,  thắp sáng trí tưởng tượng mình bằng ánh sao ấy.

“Anh nên viết nó thành một ballad chăng — một truyện thơ?” anh hỏi. “Những chiếc nhẫn ma thuật thường xuất hiện trong thi ca Anh cổ; anh nghĩ có thể làm được điều gì đó với đề tài này, nhưng e rằng nó hợp với thơ hơn là với văn xuôi.”

“Không, không,” cô Pemberton nói, “chúng ta chỉ cần đủ chút vần điệu cho một câu đề tặng trên nhẫn thôi. Anh phải kể lại truyền thuyết ấy bằng văn xuôi giản dị; và khi hoàn tất, em sẽ mời vài người bạn đến dự một buổi nhỏ để nghe anh đọc.”

Chàng trai trẻ ngoan ngoãn nhận lời; đêm đó, khi đặt đầu lên gối, tâm trí anh ngập tràn hình ảnh những linh hồn quen thuộc từng được phong ấn trong nhẫn, trong đồng hồ, và trong chuôi gươm. Thật may mắn, anh đã nắm bắt được một ý tưởng khả thi trong mơ. Kết hợp nó với đôi điều anh tình cờ biết được về lịch sử thật của chiếc nhẫn, công việc của anh coi như hoàn tất.

Clara Pemberton mời một nhóm bạn thân, những người đều tin tưởng tuyệt đối vào tài năng của Edward, và bởi thế, họ trở thành những thính giả dễ mến nhất – dẫu chưa chắc đã là những nhà phê bình công bằng nhất, mà một nhà văn có thể mong ước. Phúc thay cho phái nữ, bởi họ có thiên bẩm biết ngưỡng mộ, và nhất là bởi họ thường ngưỡng mộ bằng cả trái tim, trong khi đàn ông, nếu có tán thưởng, thì cũng chỉ bằng cái đầu lạnh lùng của mình!

Edward Caryl kéo ghế lại gần ngọn đèn sáng rực, tháo dải buộc của một cuộn giấy trắng bóng, rồi bắt đầu đọc:


TRUYỀN THUYẾT


Sau khi bản án tử hình được tuyên đọc cho Bá tước Essex, vào buổi tối trước ngày hành hình, Nữ bá tước Shrewsbury đến thăm ngài và bắt gặp ông, có vẻ như đang mải mê đùa nghịch với một chiếc nhẫn. Viên kim cương gắn trên đó lấp lánh như một ngôi sao nhỏ, nhưng ánh sáng của nó lại phảng phất một sắc đỏ kỳ lạ. Gian phòng ngục tối tăm trong Tháp Luân Đôn, với những khung cửa sổ hẹp khoét sâu vào tường đá dày, giờ là tất cả những gì bá tước còn lại của thế gian này; vậy nên cũng chẳng có gì lạ khi ông chăm chú nhìn vào viên ngọc, suy ngẫm về vẻ huy hoàng dối trá của trần gian — như những người trong cảnh tối tăm và tuyệt vọng vẫn thường làm.

Nhưng nữ bá tước, một người đàn bà khôn khéo, đầy mưu mô và thiếu lương tâm — kẻ vốn là “bạn thân” giả tạo của Essex, song thực chất đến đây để thỏa mãn mối hận cho một lần bị khinh bạc mà chính ông đã quên từ lâu — đã nhanh chóng nhận ra rằng chiếc nhẫn kia mang trong nó một bí mật sâu xa hơn. Dù bá tước bày tỏ lòng biết ơn vì bà còn nhớ đến một kẻ từng được sủng ái nhưng nay là tội nhân bị kết án tử, ánh mắt ông vẫn không rời khỏi chiếc nhẫn, như thể tất cả những gì còn sót lại của thời gian và thế gian đều thu lại trong vòng tròn vàng bé nhỏ ấy.

“Thưa ngài,” nữ bá tước nói, “chắc hẳn chiếc nhẫn này có liên hệ đến một chuyện trọng đại nào đó, bởi nó khiến tâm trí ngài bị cuốn hút đến thế. Có lẽ đó là tín vật của một người phụ nữ xinh đẹp nào chăng, than ôi, người phụ nữ đáng thương ấy, từng hạnh phúc nhất khi được sở hữu trái tim như thế! Có phải ngài muốn hoàn trả viên ngọc này cho nàng không?”

“Hoàng hậu! Chính là Nữ hoàng!” bá tước đáp, vẫn chăm chú nhìn sâu vào lòng viên ngọc. “Đó là tặng vật của Bệ hạ. Người tháo nó khỏi tay mình, và mỉm cười nói với ta rằng đó là một báu vật truyền đời từ tổ tiên nhà Tudor, từng thuộc về Merlin — pháp sư của xứ Briton — người đã tặng nó cho người phụ nữ mà ông yêu. Bằng phép thuật, ông khiến viên kim cương này trở thành nơi trú ngụ của một linh thể — tuy bản chất là tà ma, song bị ràng buộc chỉ được làm điều thiện, miễn là chiếc nhẫn vẫn là tín vật tình yêu và lòng trung tín giữa người trao và người nhận. Nhưng nếu tình yêu phản bội, và lời thề bị bội ước, linh hồn ấy sẽ hành động theo ý chí độc ác của nó, cho đến khi chiếc nhẫn được thanh tẩy bằng một hành động cao đẹp và thiêng liêng, rồi trở lại làm biểu tượng của tình yêu trung thành. Tuy nhiên, viên ngọc chẳng bao lâu đã mất đi phép lành, bởi pháp sư đã bị chính người phụ nữ ông tặng nhẫn sát hại.”

“Chuyện hoang đường nhảm nhí!” nữ bá tước buông lời khinh khỉnh.

“Đúng thế,” bá tước đáp, với một nụ cười u buồn. “Nhưng ân sủng của hoàng hậu, mà chiếc nhẫn này tượng trưng, lại chính là nguyên nhân khiến ta diệt vong. Khi cái chết cận kề, con người thường trò chuyện cùng những giấc mơ và ảo ảnh. Ta vừa ngắm viên kim cương, vừa tưởng tượng, nàng sẽ cười ta mất thôi, rằng ta có thể thoáng thấy linh hồn quỷ dữ bên trong nó. Nàng có nhận ra ánh đỏ kia không, sẫm lại giữa muôn tia sáng? Đó chính là dấu hiệu của sự hiện diện ấy; và dường như, ngay lúc này, sắc đỏ ấy càng đậm hơn, tối hơn, như ánh hoàng hôn đang phẫn nộ.”

Dẫu vậy, qua giọng nói và dáng vẻ của bá tước, có thể thấy ông không thực sự tin vào những điều kỳ ảo gắn liền với chiếc nhẫn. Song thường có một kiểu bông đùa xuất hiện trong khoảnh khắc tuyệt vọng, khi nỗi thực của bi kịch nếu cảm nhận trọn vẹn sẽ nghiền nát linh hồn. Trong giây lát, ông chìm vào im lặng, còn nữ bá tước thì dõi nhìn ông bằng ánh mắt chứa đầy khoái trá độc ác.

“Chiếc nhẫn này,” ông tiếp lời, giọng đổi khác, “là vật duy nhất còn sót lại trong muôn ân huệ mà Hoàng hậu từng ban cho kẻ hầu trung thành của Người. Vận may của ta đã từng rực rỡ như chính viên ngọc này. Và giờ đây, khi bóng tối phủ xuống quanh ta, chẳng có gì đáng ngạc nhiên nếu ánh sáng của nó, tia sáng duy nhất còn chiếu trong ngục tù ta, cũng sớm bị dập tắt; bởi lẽ, hy vọng trần thế cuối cùng của ta giờ đang đặt cả vào nó.” “Ngài nói sao, thưa bá tước?” Nữ bá tước Shrewsbury hỏi. “Viên đá quả thật rực rỡ, nhưng phép thuật trong nó hẳn phải phi thường lắm mới có thể giữ được niềm hy vọng của ngài trong giờ phút bi thương này. Than ôi! Những song sắt và tường thành kiên cố của Tháp Luân Đôn kia đâu dễ gì khuất phục bởi một bùa chú như thế.”

Essex ngẩng đầu lên theo phản xạ, bởi trong giọng nói của nữ bá tước có điều gì đó khiến ông bối rối, dù ông chẳng thể nghi ngờ rằng một kẻ thù đã xâm nhập vào nơi tăm tối linh thiêng của ngục tù, chỉ để hả hê trước sự sụp đổ thảm hại của một con người từng huy hoàng. Ông nhìn thẳng vào mặt bà, nhưng không thấy gì đáng ngờ. Phải có con mắt tinh tường hơn cả Cecil mới có thể đọc được bí mật ẩn dưới khuôn mặt ấy — khuôn mặt đã quá lâu sống trong ánh sáng giả dối của triều đình, đến mức giờ đây chẳng khác gì một tấm mặt nạ, có thể kể mọi câu chuyện trừ câu chuyện thật.

Người tử tù lại cúi đầu nhìn chiếc nhẫn và nói tiếp:

“Viên ngọc này — từng có quyền năng, thật vậy — thứ ma lực gắn liền với bùa hộ mệnh của ân sủng hoàng gia. Bệ hạ từng dặn ta rằng, nếu một ngày nào đó ta sa vào cơn thịnh nộ của Người — dù lỗi lầm có lớn đến đâu, dù vực thẳm ấy sâu đến mấy — thì chỉ cần đem viên ngọc này đến trước mặt Người, nó sẽ thay ta cầu xin. Chắc hẳn, bằng con mắt thấu suốt của mình, Người đã nhận ra trước tính khí bồng bột của ta, và tiên cảm được một hành động dại dột như chính việc đã đưa ta đến chỗ diệt vong hôm nay. Biết rõ cả sự nghiêm khắc vốn có trong dòng máu Tudor của mình, có lẽ Người đã muốn rằng ký ức về những tháng ngày êm dịu, thân tình xưa kia, sẽ khiến trái tim Người mềm lại khi giờ phút tuyệt vọng của ta đến. Ta đã nghi ngờ — ta đã do dự — nhưng ai biết được, ngay lúc này, viên ngọc này vẫn còn có thể mang đến phép nhiệm mầu chăng?”

“Ngài đã quá chậm trễ trong việc trình chiếc nhẫn ra và cầu xin ân huệ từ lời hứa của Nữ hoàng,” nữ bá tước nói, giọng sắc lạnh, “trong khi tình cảnh của ngài đã đến nước này.”

“Đúng thế,” bá tước đáp, “nhưng vì danh dự của ta, ta không muốn cầu xin lòng thương xót của Hoàng hậu khi ta vẫn còn hy vọng, dù mong manh, vào sự công chính của pháp luật. Nếu, trong phiên tòa trước các đồng liêu, ta được tuyên trắng án, rằng ta không hề có ý định mưu hại đến sinh mệnh thiêng liêng của Bệ hạ, thì ta sẽ quỳ dưới chân Người, dâng lên viên ngọc này, và chỉ cầu xin một đặc ân duy nhất: rằng tình yêu và lòng trung thành của ta sẽ được đem ra thử thách khắc nghiệt nhất. Nhưng bây giờ, cầu xin ư?  chẳng khác nào tự thú nhận tội lỗi, tự hạ mình tệ hại, để đổi lấy món quà rẻ rúng của sự sống, khi mà chính lòng nhân từ ấy là thứ mà Bệ hạ tin rằng ta không còn xứng đáng nữa!”

“Nhưng đó là hy vọng duy nhất của ngài,” nữ bá tước nói.

“Vả lại,” Essex tiếp lời, như đang nói với chính mình, “liệu một tín vật mang ý nghĩa tình cảm có ích gì, khi đối đầu với những thế lực của chính trị, cùng mưu mô, xảo trá của bọn cận thần đang hợp sức dồn ta đến chỗ chết? Cecil hay Raleigh nào chịu để trái tim Nữ hoàng hành động theo ý riêng của Người, dù trong Người không mang linh hồn sắt đá của phụ thân? Thật vô vọng khi hy vọng như thế.”

Tuy nói vậy, Essex vẫn chăm chú nhìn vào chiếc nhẫn với ánh mắt mê mải,  bằng chứng rõ ràng rằng toàn bộ niềm hy vọng cuối cùng của tâm hồn nồng nhiệt ấy đã dồn cả vào vật nhỏ bé này, khi mà trên cõi đời rộng lớn, ông chẳng còn gì khác. Tia sáng trong viên kim cương, bừng lên như một ngọn lửa không thuộc về thế gian này, chính là ký ức của những ngày huy hoàng đã qua. Nó chẳng hề nhạt phai theo ánh mặt trời lụi tàn của ân sủng hoàng hậu; trái lại, bất chấp sắc đỏ sẫm kỳ dị, ông tưởng như chưa bao giờ nó rực rỡ đến thế. Ánh sáng của những đuốc lễ hội, của những ngọn đèn thơm, của những đống lửa tưng bừng nhóm lên khi ông còn là thần tượng của nhân dân — cả vẻ lộng lẫy của cung điện nơi ông từng là ngôi sao sáng nhất — dường như đều hội tụ vào viên ngọc, cháy lên một thứ hào quang vừa của quá khứ, vừa như tiên báo cho tương lai.

Ánh sáng ấy, biết đâu, lại có thể bùng nổ thêm lần nữa. Từ viên kim cương nhỏ bé này, nó có thể lan ra chiếu sáng những bức tường u ám của Tháp Luân Đôn, rồi rộng hơn, rộng hơn nữa, cho đến khi khắp nước Anh, và cả biển cả quanh bờ đá của nàng, đều được sưởi ấm trong quầng sáng đó.

Đó là một cơn hứng khởi lạ kỳ, thứ cảm giác thường đến sau những ngày dài tuyệt vọng, và đôi khi là điềm báo cho định mệnh tăm tối nhất đời người. Bá tước áp chiếc nhẫn lên tim, như thể nó quả thật là một bùa chú linh thiêng, nơi trú ngụ của linh hồn, như chính lời Nữ hoàng từng nói đùa với ông, nhưng là một linh hồn mang điềm lành, chứ không phải thứ tà khí mà truyền thuyết đã kể.

“Ôi, giá ta có thể tìm được đường đến trước ngai Người!” — bá tước Essex kêu lên, vung tay trong không khí, vừa đi đi lại lại trên nền đá lạnh lẽo của phòng giam bằng những bước chân sôi sục. “Ta có thể quỳ xuống thật đấy, như một kẻ đã tàn tạ, một tội nhân chờ máy chém, nhưng rồi ta sẽ lại đứng dậy thế nào ư? Là người được sủng ái nhất của Nữ hoàng Elizabeth!  Là vị quý tộc kiêu hãnh nhất nước Anh! Với những viễn cảnh mà chưa từng có kẻ tham vọng nào dám mơ tới! Tại sao ta còn nấn ná trong ngục tù u tối này lâu đến thế? Chiếc nhẫn này có phép giải thoát cho ta! Cung điện đang đợi ta kia mà! Hỡi cai ngục, mở cửa ra!”

Nhưng rồi, ý nghĩ về sự bất khả trong việc diện kiến vị quân chủ đã xa cách đến mức tuyệt vọng khiến ông khựng lại. Làm sao ông có thể thử xem liệu mình vẫn còn chút ảnh hưởng nào với trái tim Người hay không, khi mọi đường đến Người đều đã khép kín? Nếu có thể bước ra khỏi song sắt, thế gian kia sẽ lại ngập tràn ánh sáng; nhưng ở đây, chỉ còn bóng tối và cái chết.

“Than ôi!” ông nói khẽ, giọng chậm và buồn, đầu gục xuống hai bàn tay.  “Ta chết chỉ vì thiếu một lời ân xá.”

Nữ bá tước Shrewsbury — người đã hoàn toàn bị quên lãng giữa những ảo tưởng rực rỡ của bá tước — vẫn dõi theo ông bằng một vẻ mặt mà ngay cả kẻ đa nghi nhất cũng chẳng thể đọc được điều gì; nếu có, thì chỉ thấy quá điềm tĩnh để còn là nét mặt của một con người, khi đang chứng kiến một trái tim cao quý quằn quại trong cơn hấp hối của số phận. Bà tiến đến gần ông.

“Thưa ngài,” bà nói nhỏ, “ngài định làm gì?”

“Không gì cả, mọi việc ta có thể làm, đều đã làm rồi,” bá tước đáp, giọng tuyệt vọng. “Tuy nhiên, nếu một kẻ từng được sủng ái nay sa cơ vẫn còn bạn bè, ta chỉ mong một người trong số họ hãy mang chiếc nhẫn này đến đặt dưới chân Nữ hoàng; dẫu ta không còn hy vọng nào, ít nhất sau này nó có thể nhắc Người nhớ rằng, Essex — kẻ từng được yêu thương quá mức — cuối cùng đã bị trừng phạt quá nặng.”

“Để ta là người bạn ấy,” nữ bá tước nói. “Không được chậm trễ. Hãy giao cho ta chiếc nhẫn quý giá này. Ngay đêm nay, ánh mắt Nữ hoàng sẽ dừng trên nó; và ta sẽ không tiếc lời để củng cố ấn tượng mà chắc chắn viên ngọc ấy sẽ gây ra.”

Phản xạ đầu tiên của bá tước là đưa tay trao nhẫn. Nhưng khi nhìn kỹ nữ bá tước, thấy gương mặt bà cúi xuống, đón lấy ánh đỏ hắt ra từ viên kim cương, ông tưởng như sắc đỏ ấy đang nhuộm lên cả khuôn mặt bà, khiến nó hiện ra đầy điềm gở. Nhiều ký ức cũ thoáng hiện lại trong tâm trí ông; một tia trực giác siêu nhiên, có lẽ bắt nguồn từ cái nhìn thấu suốt của kẻ cận kề cái chết, lóe lên như ánh chớp, soi tỏ toàn bộ tình cảnh của ông.

“Thưa bá tước phu nhân,” ông nói, “ta không hiểu vì sao mình còn do dự — khi đã ở trong bước đường cùng và chẳng còn ai khác để tin cậy. Nhưng bà đã nhìn vào lòng mình chưa? Bà có thể thực hiện sứ mệnh này với tất cả sự chân thành, nhiệt tâm, khẩn thiết — bằng cả nước mắt và nỗi thống khổ của tâm hồn — như khi người ta cầu xin cho một sinh mạng được cứu rỗi không? Khốn thay cho bà, nếu nhận lời làm việc này mà không giữ trọn đức tin! Vì chính linh hồn của bà, và vì bình an của bà trong giờ phút lâm chung, hãy cân nhắc kỹ xem bà nhận lấy chiếc nhẫn này với tâm ý nào!”

Nữ bá tước không hề nao núng.

“Thưa ngài! Thưa bá tước của em!” bà thốt lên. “Xin đừng xúc phạm trái tim của một người đàn bà bằng những ngờ vực như thế. Ngài có thể chọn sứ giả khác, nhưng thử hỏi, ngoài một nữ thị thần trong buồng riêng của Nữ hoàng, ai có thể được gặp Người vào giờ khuya thế này? Đây là vì sinh mạng của ngài — chỉ vì sinh mạng của ngài, nếu không, em đã chẳng nhắc lại lời đề nghị ấy.”

“Vậy hãy mang chiếc nhẫn đi,” bá tước nói.

“Hãy tin rằng Nữ hoàng sẽ có nó trong tay trước khi một giờ nữa trôi qua,” nữ bá tước đáp, nhận lấy vật thiêng liêng, tín vật giữa sự sống và cái chết. “Sáng mai, ngài sẽ biết kết quả lời khẩn cầu của em.”

Bà rời đi. Niềm hy vọng trong lòng bá tước lại trỗi dậy. Đêm ấy, giấc ngủ đến với ông không phải bằng hình ảnh giàn chém phủ vải đen trong sân Tháp, mà bằng mộng cảnh của ngai vàng, của triều thần cúi lạy, của lễ nghi huy hoàng, của nụ cười nhân hậu nơi Nữ hoàng từng yêu dấu, và của ánh sáng rực rỡ phát ra từ viên ngọc ma thuật, soi chiếu cả tương lai ông.

Lịch sử đã ghi lại sự phản bội tàn nhẫn của Nữ bá tước Shrewsbury, người đã tráo trở với niềm tin mà Essex đặt trọn nơi bà trong cơn tuyệt vọng cùng cực. Bà giữ lại chiếc nhẫn, và đêm ấy đứng trước mặt Nữ hoàng Elizabeth mà không thốt một lời nào nhằm làm mềm trái tim sắt đá của Người cho kẻ từng được sủng ái.

Ngày hôm sau, cái đầu cao quý của bá tước Essex lăn xuống trên đoạn đầu đài.

Trên giường bệnh, khi cái chết đang đến gần, bị giày vò bởi tội lỗi kinh hoàng mà bà đã mang theo trong tâm hồn, nữ bá tước sai người mời Nữ hoàng Elizabeth đến, thú nhận toàn bộ câu chuyện về chiếc nhẫn và van xin được tha thứ. Nhưng Nữ hoàng, vẫn cứng rắn, dù trong lòng đã bắt đầu quằn quại bởi hối hận, liền nắm lấy vai người hấp hối, lắc mạnh bà ta trên giường, như thể đang vật lộn với Tử thần để giành lại cơ hội trút giận và oán hờn.

Linh hồn của nữ bá tước rời khỏi xác phàm, để đối mặt với phán xét hoặc lòng thương xót của Đấng Tối Cao. Và truyền thuyết kể rằng, chiếc nhẫn định mệnh được tìm thấy trên ngực bà, nơi nó in lại một vòng tròn đỏ sẫm, như vết bỏng của ngọn lửa dữ dội nhất.

Những người hầu chuẩn bị thi thể cho việc an táng run rẩy thì thầm với nhau rằng, chiếc nhẫn hẳn đã hấp thụ hơi nóng từ lửa địa ngục. Họ để nguyên nó trên ngực bà, trong quan tài, và nó đã cùng người đàn bà tội lỗi ấy đi xuống mồ.

Nhiều năm sau đó, khi nhà thờ nơi chôn cất dòng họ Shrewsbury bị binh lính của Cromwell xúc phạm và tàn phá, họ phá cửa hầm mộ tổ tiên, cướp đi mọi thứ có giá trị từ thi thể các quý tộc đang an nghỉ nơi đây. Chiếc nhẫn cổ của Merlin rơi vào tay một viên trung sĩ lực lưỡng của đội Kỵ binh Sắt, và từ đó, hắn bị đặt dưới ảnh hưởng của linh hồn quỷ dữ vẫn còn ẩn náu trong viên ngọc ma thuật ấy.

Không lâu sau, viên trung sĩ bị giết trong một trận chiến, vô tình truyền lại chiếc nhẫn, dù chẳng bằng di chúc hợp pháp nào, cho một chàng hiệp sĩ phóng túng, kẻ liền đem cầm cố nó để lấy tiền uống rượu, và chẳng mấy chốc cũng chết vì say sưa.

Tia sáng của viên kim cương ma thuật lại lóe lên trong triều vua Charles II, ở những thời khắc huy hoàng nhất của triều đại vui nhộn ấy. Nhưng vận rủi đen tối vẫn đeo bám nó. Dù đến từ tay ai, và đeo trên ngón tay nào, chiếc nhẫn định mệnh này luôn là biểu tượng của dối trá, giữa người với người, giữa đàn ông với đàn bà — là dấu hiệu của lời thề phản bội, của tình cảm ô uế, và niềm đam mê tội lỗi. Dù nó được đeo bởi chư hầu, quý bà, hay những cô thôn nữ nghèo — nó chỉ mang lại đau khổ và ô nhục.

Không một hành động thiện lương nào có thể xua đuổi linh hồn quỷ dữ ra khỏi viên ngọc nhỏ sáng như sao ấy. Rồi đến một thời kỳ muộn hơn, người ta nghe nói Sir Robert Walpole đã tặng chiếc nhẫn, giữa nhiều món trang sức đắt giá khác, cho phu nhân của một nghị sĩ, nhằm phá hoại danh dự chính trị của ông ta. Biết bao câu chuyện bi thương khác có thể được viết ra từ những chuyến phiêu lưu tăm tối của viên ngọc này.

Suốt thời gian ấy, ánh đỏ u ám của nó càng ngày càng sẫm lại, đến mức khi đặt trên tờ giấy trắng, nó tỏa ra một vòng sáng pha trộn giữa đêm tối và máu, rực rỡ một cách kỳ quái. Nhưng chính đặc điểm ấy lại càng khiến nó trở nên quý giá hơn trong mắt con người.

Than ôi, chiếc nhẫn định mệnh! Khi nào bí mật đen tối của ngươi sẽ được khám phá, và lời nguyền tai họa truyền từ người này sang người khác sẽ được hủy bỏ vĩnh viễn?

Giờ đây, huyền thoại ấy vượt qua Đại Tây Dương, và đến thời đại của chúng ta.

Vào một buổi tối gần đây, trong một nhà thờ của thành phố, diễn ra buổi quyên góp từ thiện. Một nhà giảng đạo đầy nhiệt huyết đã dốc hết tâm hồn mình trong bài thuyết giảng cảm động, khiến nhiều người rơi lệ và cảm thấy được đánh thức lòng nhân ái. Khi ca đoàn cất lên những khúc hát dịu dàng, và tiếng đàn organ vang như sấm ngân, các trưởng lão đi dọc các dãy ghế, cầm những chiếc hộp gỗ gụ để người nghe bỏ vào đó số tiền họ thấy có thể “cho Chúa mượn” nhằm giúp đỡ những cảnh đời khốn khổ.

Âm thanh của lòng bác ái vang lên — leng keng, leng keng — từng đồng rơi xuống chiếc hộp chung. Tiếng xì xào vang khắp nơi, xen lẫn tiếng sột soạt của những bàn tay thò vào túi; đôi khi, một đồng xu rơi lăn trên sàn, ngân dài cho đến khi biến mất trong một góc tối bí ẩn.

Khi ai nấy đều đã có cơ hội thể hiện lòng hào phóng, hai vị trưởng lão đặt các hộp dâng cúng lên bàn thánh, rồi sau lễ, mang chúng vào phòng giáo vụ. Ở đó, hai ông cụ đáng kính cùng ngồi xuống để đếm số tiền quyên được.

“Thật đáng trách, anh Tilton ạ,”  trưởng lão Trott nói, liếc vào hộp của người bạn , “toàn là đồng xu cả! Quả thật, một ông già như anh mà vác được chừng này đồng đồng chắc cũng mệt lắm. Toàn đồng! Toàn đồng! Họ nghĩ rằng chỉ với vài đồng xu mà được vào thiên đàng sao?”

“Anh đừng trách họ,” trưởng lão Tilton, một người hiền lành, đáp.  “Đối với một số người, một đồng xu có giá trị hơn cả vàng của kẻ khác. Ở dãy ghế trên lầu, nơi tôi đi quyên góp, làm sao mong thu được nhiều như anh thu trong gian giữa nơi toàn quý nhân và các thương gia. Giáo dân của tôi đa phần là thợ thủ công, thủy thủ, thợ may, người giúp việc, xen lẫn vài cậu học trò tinh nghịch.”

“Ừ, ừ,”  Trott nói. “Nhưng tôi nói thật, Tilton ạ, quyên góp cũng là một nghệ thuật, có khi là năng khiếu trời cho nữa đấy.”

Rồi họ bắt đầu tổng kết số tiền trong tối hôm đó, bắt đầu bằng hộp của Deacon Trott. Quả thực, ông này thu được kha khá, và tự hào chẳng khác gì số tiền ấy là từ chính túi mình mà ra. Nếu ông ta định lên đường đến Texas, thì số bạc trong hộp gụ cũng đủ để ông “vui vẻ lên đường”.

Trong đó có nhiều tờ ngân phiếu, phần lớn mệnh giá nhỏ, nhưng tổng cộng cũng khá lớn. Khoản quyên góp lộng lẫy nhất là tờ séc trị giá 100 đô-la mang tên một thương gia nổi tiếng, được báo chí ca ngợi rầm rộ vào ngày hôm sau. Ngoài ra còn có bảy đồng bán-eagle (5 đô mỗi đồng) cùng một đồng bảng Anh, lẫn giữa một đống bạc sáng loáng; chỉ có một đồng xu đồng duy nhất, sáng như mới đúc, do một cậu bé thực hiện việc thiện đầu tiên trong đời.

“Tốt lắm! Tuyệt vời!” Deacon Trott tự khen mình. “Một buổi tối hiệu quả! Giờ thì, anh Tilton, thử xem anh có sánh nổi không.”

Trái ngược thật buồn! Khi họ đổ hộp của Deacon Tilton ra bàn, có vẻ như toàn bộ tiền xu của nước Mỹ, cùng vô số đồng giả, token cửa hàng, và cả đồng xu Anh – Ireland rẻ tiền, đều dồn về đây. Có cả một ống bút chì bằng kim loại, tưởng là bạc thật, nhưng hóa ra là hợp kim Đức, và một đồng “shilling” bằng thiếc. Một cúc áo mạ vàng đóng vai đồng tiền thật, và mảnh hóa đơn gấp lại giả làm tờ ngân phiếu.

Tilton thở dài, cho đến khi phát hiện một tờ giấy bạc mới tinh, in chữ TWENTY (20 đô) rõ ràng. Nhưng… đó là tiền giả. Tội nghiệp ông, chẳng khác gì kẻ buôn bán với tiên giới, được vàng bạc ban cho nhưng sáng hôm sau chỉ còn lá khô và sỏi đá.

“Tôi tin rằng có quỷ dữ trong chiếc hộp này,” ông nói, hơi bực bội. “Hay lắm, Tilton ạ!”  Trott phá lên cười.  “Anh xứng đáng được đúc tượng bằng đồng.”

“Không sao,” Tilton đáp, dịu lại. “Tôi sẽ bỏ thêm 10 đô từ túi mình, và cầu mong phước lành từ trời cao. Nhưng kìa! Cái gì đây?”

Dưới núi đồng xu ấy, họ phát hiện một chiếc nhẫn cổ! Nó gắn một viên kim cương mà ngay khi gặp ánh sáng đã lóe sáng rực rỡ, phát ra tia sáng trắng tinh khiết đến khó tin,  như thể một ngôi sao trên trời đã bị thu nhỏ lại, để vừa vặn gắn trên ngón tay một thiếu nữ.

“Cái này là sao đây?” Trott hỏi, cầm nhẫn lên xem kỹ, tưởng cũng chỉ là đồ giả như phần còn lại. “Thật lạ! Đây đúng là kim cương thật, và tinh khiết tuyệt đối! Nó từ đâu ra thế này?”

“Thú thật, tôi không biết,” Tilton đáp. “Kính của tôi mờ quá, chẳng nhận ra mặt ai. Nhưng giờ nhớ lại, có một tia sáng lóe ra từ trong hộp, chỉ là ánh đỏ thẫm, chứ không trắng như viên ngọc này. Thôi thì, chiếc nhẫn này coi như bù lại đống đồng xu; chỉ tiếc là người quyên tặng không bỏ luôn câu chuyện của nó vào hộp.”

Chúng tôi may mắn tìm lại được một phần câu chuyện ấy. Sau khi truyền đi tai họa từ chủ này sang chủ khác, kể từ thời phù thủy Merlin, chính chiếc nhẫn mà Nữ hoàng Elizabeth trao cho bá tước Essex cuối cùng đã được ném vào hộp quyên góp của một nhà thờ New England.

Hai trưởng lão mang nó đến một tiệm kim hoàn sang trọng, và người kể lại huyền thoại này đã mua nó, hy vọng rằng nó sẽ được tỏa sáng trên ngón tay của một người phụ nữ hiền hậu.

Được gột sạch khỏi tà linh đã ám vào suốt bao đời bằng một hành động bác ái vô danh, chiếc nhẫn nay trở thành biểu tượng của tình yêu chân thành và thủy chung. Và trái tim dịu dàng của người chủ mới sẽ không còn lo sợ trước ảnh hưởng của nó nữa.

“Đẹp lắm!  Hay tuyệt!  Thật độc đáo!  Thật cảm động!  Giàu tưởng tượng quá!  Có sức mạnh và nét duyên của thiên tài!” những lời khen vang lên từ nhóm bạn thân thiện của Edward Caryl sau khi anh kết thúc câu chuyện.

“Đúng là một câu chuyện dễ thương,” cô Clara Pemberton nói, với giọng dè dặt nhưng đầy trọng lượng, vì lời khen của cô đáng giá hơn tất cả. “Rất thích hợp để in trong những tuyển tập hàng năm. Nhưng Edward, phần đạo lý của anh chưa làm em thỏa mãn. Ý tưởng anh muốn gửi gắm qua chiếc nhẫn là gì?”

“Ô, Clara, em thật khắt khe quá!” Edward mỉm cười, nửa trách yêu. “Em biết anh không thể tách rời ý niệm khỏi biểu tượng thể hiện nó. Tuy nhiên, ta có thể coi viên ngọc là trái tim con người, còn tà linh là dối trá, kẻ trong mọi hình dạng đều là nguồn gốc của mọi khổ đau trên thế gian. Xin em cho phép anh dừng lại ở đó.”

“Được rồi,” Clara dịu dàng nói. “Và tin anh đi, dù thiên hạ có nói gì về câu chuyện này, em vẫn quý nó hơn cả viên kim cương đã khơi dậy trí tưởng tượng của anh.”



THÂN TRỌNG SƠN 

Dịch và giới thiệu 

Tháng 11 / 2025

Nguồn:

https://americanliterature.com/author/nathaniel-hawthorne/short-story/the-antique-ring.

vendredi 31 octobre 2025

Người đàn bà hay con hổ

 


NGƯỜI ĐÀN BÀ HAY CON HỔ 

Frank R. Stockton

1854 - 1902


 



Frank Stockton là một nhà văn và cây bút châm biếm người Mỹ, nổi tiếng nhất với những truyện cổ tích ngụ ngôn dành cho mọi lứa tuổi. Thay vì lên lớp bằng đạo lý, ông thường đùa cợt, mỉa mai những thói xấu của con người như lòng tham, bạo lực và sự lạm dụng quyền lực.

The Lady, or the Tiger? (Người đàn bà hay con hổ?), tác phẩm nổi tiếng nhất của ông (xuất bản năm 1882), cuốn hút độc giả bởi nó đưa ra một lựa chọn không có lời giải đúng. Câu chuyện này là minh họa sinh động cho cuộc xung đột giữa thuyết định mệnh và ý chí tự do, và thường được các giáo viên ngữ văn trung học cơ sở sử dụng trong bài học về văn nghị luận thuyết phục.

Tác phẩm The Griffin and the Minor Canon (Quái vật Sư Tử – Đại Bàng và ông cha xứ trẻ, 1885) của ông được quan tâm trở lại vào năm 1963, khi được tái bản cùng với phần minh họa của Maurice Sendak. Cả hai truyện này đều được giới thiệu trong Hướng dẫn truyện cổ tích của chúng tôi.

Stockton cũng mang đến một phong cách kể chuyện khác biệt, tinh tế hơn, với những yếu tố bất ngờ nhẹ nhàng, như trong The Widow’s Cruise (Chuyến du ngoạn của góa phụ), một câu chuyện diễn ra chậm rãi trong cuộc trò chuyện giữa hai góa phụ và bốn người thủy thủ, trong đó một góa phụ kể nên câu chuyện ly kỳ nhất về biển cả.

Stockton sinh ra ở Philadelphia, là con trai của một mục sư, người đã ngăn cản ông theo đuổi sự nghiệp viết lách (điều này phần nào lý giải vì sao về sau ông tránh viết những truyện đạo đức lộ liễu). Ông chuyển đến New Jersey, trở thành một thợ khắc gỗ tài năng trước khi bắt đầu sự nghiệp văn chương sau khi cha ông qua đời. Sau đó, ông trở lại Philadelphia để viết cho tờ báo của anh trai và xuất bản truyện cổ tích đầu tiên, Ting-a-ling (1867), trên The Riverside Magazine. Tập truyện ngắn đầu tiên của Stockton được xuất bản vào năm 1870.

Dù không nổi tiếng bằng nhiều tác giả Mỹ khác, các tác phẩm của Stockton đang dần được khám phá lại nhờ phong cách kể chuyện hấp dẫn và cách truyền tải bài học một cách ngầm ẩn thay vì trực tiếp. Không có gì lạ khi các giáo viên trung học
cơ sở yêu thích việc giảng dạy các truyện của ông.
 

Frank R. Stockton  là một trong những nhà văn Mỹ hiếm hoi của thế kỷ XIX đã chọn hài hước và nghịch lý làm công cụ phê phán xã hội. Trong khi phần lớn các tác giả cùng thời ưa chuộng những truyện luân lý, đạo đức trực tiếp, Stockton lại chọn giọng kể nhẹ nhàng, mỉa mai, đặt nhân vật của mình vào những tình huống tưởng chừng phi lý để bộc lộ bản chất con người.

Được xuất bản năm 1882 trên The Century Magazine, truyện ngắn “The Lady, or the Tiger?” của Frank R. Stockton đã nhanh chóng trở thành một trong những tác phẩm nổi bật nhất của văn học Mỹ hậu Lãng mạn. Câu chuyện chỉ dài vài trang, nhưng lại đặt ra một câu hỏi không có lời giải — khiến nó trở thành biểu tượng của những nghịch lý đạo đức và lựa chọn con người.

Stockton, vốn là một nhà văn trào phúng, không cố gắng truyền đạt một bài học đạo đức trực tiếp; ông khiêu khích người đọc phải tự phán xét, biến họ thành một phần của câu chuyện. “ Người đàn bà hay con hổ?” không chỉ là một truyện cổ ngụ ngôn, mà là một ẩn dụ sâu sắc về bản chất của con người — nơi tình yêu và ghen tuông, lý trí và bản năng, văn minh và man rợ cùng tồn tại.

Trong một vương quốc nửa văn minh, nửa man rợ, nhà vua đã sáng tạo ra một hình thức “tư pháp thơ mộng” để trừng phạt hoặc thưởng công những kẻ bị buộc tội: kẻ phạm tội phải chọn một trong hai cánh cửa.
Sau một cánh cửa là con hổ dữ, tượng trưng cho cái chết và sự trừng phạt.

Sau cánh kia là một thiếu nữ xinh đẹp, tượng trưng cho sự vô tội và phần thưởng: người bị xét xử sẽ cưới cô gái ấy ngay lập tức.
Một ngày, một chàng trai bình thường, người tình của công chúa, bị nhà vua phát hiện và đem ra xử theo cách này. Công chúa, vốn có tính cách mãnh liệt và ghen tuông, đã bí mật biết được cửa nào ẩn chứa con hổ và cửa nào là người phụ nữ mà nàng ghen ghét. Khi người yêu nhìn nàng để cầu cứu, nàng khẽ ra hiệu chọn cánh cửa bên phải.

Cánh cửa mở ra, nhưng Stockton dừng lại ở đó. Ông không cho biết đằng sau là người đàn bà hay con hổ. Câu chuyện kết thúc bằng một câu hỏi dành cho người đọc:

“Which came out of the opened door — the lady, or the tiger?”

. Xung đột giữa văn minh và man rợ

Ngay từ đầu, nhà vua đã được mô tả là “semi-barbaric” — nửa văn minh, nửa dã man. Hệ thống công lý mà ông tạo ra cũng mang chính tính chất đó: vẻ ngoài hợp lý, nhưng bản chất tàn bạo.

Người bị xét xử không được minh oan bằng chứng cứ hay lý luận, mà chỉ dựa vào sự may rủi — một cách chơi số phận giả danh “công bằng”.

Stockton qua đó châm biếm tư tưởng độc tài và phê phán tính ngụy biện của quyền lực: con người thường khoác lên sự tàn nhẫn của mình lớp áo “thiện chí” và “trật tự”, biến công lý thành trò giải trí công cộng.

 Bi kịch của tình yêu và bản năng con người

Điểm trung tâm của truyện là sự lựa chọn của công chúa.

Nàng yêu chàng trai, nhưng cũng ghen tuông đến cực độ. Nếu nàng chỉ cho chàng cửa có hổ, nàng giết người mình yêu. Nhưng nếu chỉ cho chàng cửa có người phụ nữ khác, nàng phải chứng kiến cảnh người yêu cưới một người đàn bà mà nàng căm ghét.

Dù chọn thế nào, tình yêu của nàng cũng biến thành bi kịch.

Ở đây, Stockton không nói đến đúng – sai, mà đặt câu hỏi:

Con người khi yêu có thể thoát khỏi bản năng ích kỷ của chính mình không?

Tình yêu trong truyện không phải tình yêu lý tưởng, mà là tình yêu trần tục, pha lẫn chiếm hữu và ghen tuông, phản ánh sự mâu thuẫn trong tâm hồn con người – vừa cao thượng, vừa tàn nhẫn.

Cấu trúc mở – sự tham gia của người đọc Điều khiến The Lady, or the Tiger? trở thành tác phẩm bất hủ là kết thúc mở.

Stockton cố tình từ chối vai trò của người kể toàn tri, để trao quyền phán xét cho độc giả. Chính người đọc phải trả lời:

Nếu bạn tin vào tình yêu thuần khiết, bạn sẽ nói rằng chàng trai gặp người phụ nữ.Nếu bạn tin vào bản chất ích kỷ và ghen tuông của con người, bạn sẽ tin rằng con hổ đã bước ra. Như vậy, câu trả lời nói nhiều về người đọc hơn là về công chúa. Đó là một cách rất hiện đại để đặt vấn đề đạo đức, tâm lý và tự do lựa chọn vào tay người   tiếp nhận, một chiến lược văn học đi trước thời đại.

Hình tượng ẩn dụ: con hổ và người đàn bà

Hai cánh cửa là biểu tượng song hành của nhân tính:
Con hổ tượng trưng cho bản năng man rợ, sự hủy diệt, ghen tuông, và nỗi sợ mất mát. Người đàn bà tượng trưng cho lý trí, khoan dung, và sự sống. Nhưng Stockton không cho chúng ta biết cái nào chiến thắng, vì trong thực tế, cả hai luôn cùng tồn tại trong con người. Khi công chúa ra hiệu, đó không chỉ là lựa chọn giữa hai cánh cửa, mà là sự giằng xé giữa hai nửa của chính tâm hồn nàng.

 Chủ đề triết học: Tự do và định mệnh

Dù người bị xét xử được “tự do chọn cửa”, thực ra anh ta không có tự do thật sự, vì mọi thứ đã được định sẵn trong trò chơi của nhà vua.

Đây là ẩn dụ cho thân phận con người: tưởng rằng mình được lựa chọn, nhưng lại luôn bị chi phối bởi các thế lực bên ngoài, xã hội, quyền lực, định kiến, và chính bản năng của mình.

Bằng một câu chuyện tưởng như cổ tích, Stockton đã đặt ra vấn đề triết học về tự do ý chí và số phận, điều khiến truyện này vượt xa một ngụ ngôn đạo đức thông thường.

The Lady, or the Tiger? là một kiệt tác của sự mơ hồ có chủ đích, nơi Frank Stockton đã dùng sự thiếu kết thúc để buộc người đọc đối diện với chính mình.

Câu chuyện không chỉ kể về một công chúa ghen tuông hay một vị vua tàn bạo, mà là ẩn dụ về bản chất kép của con người: vừa cao thượng vừa dã man, vừa yêu thương vừa hủy diệt.

Stockton không đưa ra câu trả lời, bởi chính mỗi người đọc là người đang cầm chìa khóa của hai cánh cửa.

Có thể con hổ đã bước ra.

Cũng có thể là người đàn bà.

Nhưng chắc chắn, thứ thật sự bị phơi bày chính là bản chất của con người.



  • * *


“  Người đàn bà hay con hổ?” là một trong những truyện ngụ ngôn yêu thích nhất, được khuyến nghị cho lứa tuổi từ 13 trở lên. Câu chuyện lần đầu được đăng trên tạp chí The Century năm 1882, khẳng định vị thế của nghệ thuật truyện ngắn tinh tế trong việc cuốn hút độc giả. Tựa đề của truyện đã trở thành một thành ngữ ẩn dụ chỉ một vấn đề không thể giải quyết.


Ngày xưa, thật là rất xa xưa, có một ông vua nửa man rợ, mà những ý tưởng của ông – dù đã phần nào được mài giũa bởi sự tiến bộ của các nước láng giềng La-tinh xa xôi – vẫn còn rộng lớn, phô trương và không bị trói buộc, đúng như phần “man rợ” trong con người ông.

Ông là một người giàu trí tưởng tượng, và đồng thời có quyền lực tuyệt đối, đến mức ông có thể biến mọi ý tưởng thành hiện thực chỉ bằng ý chí của mình. Ông rất hay tự đối thoại, và một khi ông và chính mình đã thống nhất điều gì, thì điều đó chắc chắn được thực hiện. Khi mọi việc trong triều đình và gia đình đều trôi chảy, ông trở nên hiền hòa, dễ chịu; nhưng nếu có điều gì trục trặc, ông lại càng tỏ ra hiền hòa và dễ chịu hơn nữa, bởi vì không gì khiến ông vui hơn việc “làm cho đường cong trở nên thẳng, và san phẳng những chỗ gồ ghề.”

Trong những ý tưởng vay mượn đã khiến bản tính man rợ của ông trở nên “nửa văn minh”, có một ý tưởng nổi bật: đấu trường công cộng, nơi qua những màn trình diễn của sức mạnh con người và thú vật, tâm trí của thần dân được “rèn giũa và khai hóa”.

Nhưng ngay cả ở đây, trí tưởng tượng phóng túng và man rợ của nhà vua vẫn bộc lộ rõ. Đấu trường của ông không phải được xây dựng để dân chúng nghe những bài ca bi tráng của các đấu sĩ hấp hối, hay để chứng kiến kết cục tất yếu giữa “niềm tin tôn giáo” và “hàm răng đói khát.” Không, nó được tạo ra cho một mục đích cao hơn, để mở rộng và phát triển năng lực tư duy của dân chúng.

Đó là một đấu trường khổng lồ, với hàng ghế bao quanh, những hầm tối bí ẩn, và lối đi ngầm không ai biết, trở thành công cụ của “công lý thi vị”: nơi tội lỗi bị trừng phạt, hoặc đức hạnh được tưởng thưởng, bởi những phán quyết của “cơ may” — công bằng và không thể bị mua chuộc.

Khi một thần dân bị buộc tội đủ nghiêm trọng để làm nhà vua chú ý, thông báo công khai sẽ được ban ra: vào một ngày nhất định, số phận của kẻ bị buộc tội sẽ được quyết định trong đấu trường.

Khi toàn dân đã tụ họp trên khán đài, và nhà vua, trong lễ phục, ngồi uy nghi trên ngai vàng bên một phía của đấu trường, ông ra hiệu lệnh. Một cánh cửa mở ra, và người bị cáo buộc bước vào.

Đối diện anh ta, bên kia đấu trường, có hai cánh cửa y hệt nhau, đặt sát cạnh nhau.

Nhiệm vụ và đặc quyền của người bị xét xử là đi thẳng tới và mở một trong hai cánh cửa ấy. Anh ta có thể chọn bất kỳ cánh nào mình muốn; không ai được phép hướng dẫn hay can thiệp, vì kết quả hoàn toàn phụ thuộc vào cơ may — công bằng và vô tư.

Nếu anh ta mở cánh cửa thứ nhất, một con hổ đói khát, dữ tợn nhất mà người ta có thể tìm được, lao ra và xé xác anh ta ngay lập tức, như sự trừng phạt cho tội lỗi của anh. Ngay lúc đó, tiếng chuông sắt tang thương vang lên, tiếng khóc than của những người than thuê trên rìa đấu trường cất lên; và đám đông, với đầu cúi thấp và trái tim nặng trĩu, lặng lẽ ra về, thương tiếc sâu sắc cho một con người trẻ trung, hoặc già cả, đáng kính, phải chịu số phận thảm khốc.

Nhưng nếu anh ta mở cánh cửa kia, một người phụ nữ xinh đẹp, được nhà vua lựa chọn cẩn thận, xứng đáng về tuổi tác và địa vị, bước ra. Và ngay lập tức, người bị xét xử được cưới nàng làm vợ, như phần thưởng cho sự vô tội của mình.

Điều đó không quan trọng nếu anh ta đã có vợ con, hay đang yêu người khác, bởi vì nhà vua không cho phép những “sắp đặt nhỏ nhoi” ấy cản trở đại kế hoạch công lý và tưởng thưởng của mình.

Lễ cưới được tổ chức ngay tại đấu trường, với linh mục, ca đoàn, và các cô gái nhảy múa thổi kèn vàng, tiến ra vui tươi, theo nhịp điệu hân hoan. Rồi những hồi chuông vang lên rộn rã, dân chúng hò reo, và người đàn ông vô tội, đi đầu là bọn trẻ rải hoa, dẫn cô dâu về nhà trong hân hoan.

Đó là phương pháp nửa man rợ mà nhà vua dùng để thi hành công lý.

Sự công bằng tuyệt đối của nó, theo cách nghĩ của ông, thật hiển nhiên.

Kẻ phạm tội không hề biết sau cánh cửa nào là người phụ nữ; hắn mở cửa tùy ý, hoàn toàn không có chút manh mối nào rằng chỉ trong khoảnh khắc kế tiếp, hắn sẽ bị xé xác hay được cưới vợ.

Có lúc con hổ nằm sau cánh cửa bên trái, có lúc ở bên phải.

Những phán quyết của tòa án này không chỉ công bằng mà còn dứt khoát:

người bị buộc tội sẽ lập tức bị trừng phạt nếu hắn “có tội”, và nếu hắn “vô tội”, hắn sẽ được thưởng ngay tại chỗ, cho dù hắn muốn hay không.

Không ai có thể thoát khỏi phán quyết của đấu trường và của nhà vua.

Thể chế đó rất được lòng dân. Mỗi khi dân chúng tụ tập trong những ngày “xét xử trọng đại”, họ không bao giờ biết mình sắp chứng kiến một màn tàn sát đẫm máu

hay một lễ cưới vui tươi.

Yếu tố bất định ấy khiến cho những buổi xử án trở nên vô cùng hấp dẫn.

Nhờ vậy, dân chúng vừa được giải trí, vừa được thỏa mãn, và ngay cả những người biết suy nghĩ nhất trong cộng đồng cũng không thể buộc tội nhà vua là bất công, vì,  chẳng phải kẻ bị xét xử tự mình quyết định số phận hay sao?

Nhà vua nửa man rợ ấy có một cô con gái, xinh đẹp rực rỡ như chính trí tưởng tượng phô trương nhất của ông, và tâm hồn nàng nóng bỏng, kiêu hãnh như chính cha mình.

Dĩ nhiên, nàng là con ngươi trong mắt vua, được yêu thương hơn bất kỳ ai khác trên đời.

Giữa đám cận thần của nhà vua có một chàng trai trẻ, mang trong mình dòng máu cao quý nhưng địa vị thấp hèn, một kiểu anh hùng lãng mạn điển hình trong những câu chuyện tình cổ tích, kẻ dám yêu một nàng công chúa.

Và nàng rất hài lòng với người yêu của mình: anh đẹp trai, dũng cảm, không ai trong vương quốc sánh được.

Nàng yêu anh mãnh liệt, một tình yêu có phần hoang dã và dữ dội, đủ để đốt cháy tất cả những gì yếu mềm trong trái tim.

Mối tình ấy kéo dài trong nhiều tháng hạnh phúc, cho đến một ngày, nhà vua vô tình phát hiện ra.

Ông không do dự, không giằng co về bổn phận của mình.

Chàng trai bị tống giam ngay lập tức, và một ngày xét xử được định sẵn trong đấu trường của nhà vua.

Tất nhiên, đây là một sự kiện vô cùng trọng đại; cả nhà vua lẫn toàn dân đều háo hức mong chờ để xem diễn biến và kết quả của “phiên tòa đặc biệt” này.

Chưa bao giờ có một trường hợp tương tự: chưa một thường dân nào dám yêu con gái vua! Về sau, những chuyện như vậy trở nên tầm thường, nhưng lúc bấy giờ, nó vừa mới mẻ, vừa chấn động.

Những chuồng hổ dữ trong khắp vương quốc được lục soát kỹ lưỡng, để chọn ra con quái thú hung tợn nhất cho buổi xét xử; đồng thời, các cô gái trẻ đẹp nhất trong nước được xem xét cẩn trọng, để chọn ra người phù hợp nhất làm cô dâu nếu số phận không định đoạt chàng theo hướng khác.

Dĩ nhiên, ai cũng biết “tội” của chàng là có thật.

Chàng đã yêu công chúa, và không ai, kể cả chàng hay nàng, phủ nhận điều đó.

Nhưng nhà vua không cho phép sự thật này làm gián đoạn “cỗ máy công lý thi vị” mà ông rất lấy làm thích thú.

Dù kết quả thế nào, chàng trai vẫn bị định đoạt, và nhà vua thì được thưởng thức thú vui thẩm mỹ, khi quan sát cuộc thử thách của định mệnh,

để xem liệu chàng có thật sự sai lầm khi dám yêu công chúa hay không. Ngày định mệnh đã đến. Từ khắp nơi, dân chúng kéo về, đông nghịt trên các khán đài,

và những người không vào được thì chen chúc ngoài tường đấu trường.

Nhà vua và triều thần đã ngồi vào vị trí, đối diện hai cánh cửa sinh tử, giống hệt nhau, khủng khiếp trong sự giống nhau ấy.

Mọi thứ đã sẵn sàng. Tín hiệu được phát ra. Một cánh cửa mở dưới ngai vàng, và chàng trai, người yêu của công chúa, bước ra đấu trường.

Cao ráo, tuấn tú, rạng rỡ, vẻ đẹp của chàng khiến khán giả xôn xao ngưỡng mộ và lo lắng.

Một nửa số người có mặt chưa từng biết rằng một chàng trai như thế từng tồn tại trong vương quốc này. Không khó hiểu vì sao công chúa yêu chàng!

Nhưng thật khủng khiếp khi thấy chàng phải đứng đó hôm nay.

Khi tiến vào giữa đấu trường, chàng trai quay lại cúi đầu chào nhà vua, như lệ thường.

Nhưng chàng không hề nghĩ đến nhà vua; đôi mắt chàng chỉ hướng về công chúa, ngồi bên phải phụ vương.

Nếu không có dòng máu man rợ trong người, có lẽ nàng đã không thể có mặt ở đó; nhưng trái tim nóng bỏng, đầy say mê và đau khổ của nàng không cho phép nàng vắng mặt trong buổi xét xử liên quan đến số phận người nàng yêu.

Kể từ khoảnh khắc bản án được tuyên bố, rằng người yêu nàng sẽ phải quyết định số phận bằng cách mở cửa, nàng không còn nghĩ đến điều gì khác, ngày đêm chỉ sống trong nỗi ám ảnh khủng khiếp ấy.

Sở hữu nhiều quyền lực, ảnh hưởng và ý chí mạnh mẽ hơn bất kỳ ai từng vướng vào một vụ việc tương tự, nàng đã làm được điều chưa ai từng làm: nàng biết bí mật của hai cánh cửa. Nàng biết rõ sau cánh cửa nào là chuồng hổ, với song sắt mở rộng, và sau cánh cửa nào là người phụ nữ được chọn làm cô dâu.

Qua những cánh cửa dày, che kín bằng da thú, không một âm thanh hay dấu hiệu nào từ bên trong có thể tiết lộ cho người mở biết điều gì đang chờ đợi.

Nhưng vàng, cùng ý chí sắt đá của một người phụ nữ đang yêu,

đã mang đến cho công chúa bí mật ấy.

Không chỉ biết phía nào là người phụ nữ, nàng còn biết người đó là ai.

Đó là một trong những cô gái đẹp nhất triều đình, được chọn để thưởng cho chàng, nếu chàng được tuyên “vô tội” vì tội “dám yêu người quá cao sang.”

Và công chúa căm ghét cô ta. Nhiều lần, nàng đã thấy, hoặc nghĩ rằng mình thấy, người con gái ấy liếc nhìn người yêu nàng với ánh mắt ngưỡng mộ; và đôi khi, nàng nghĩ rằng chàng cũng đáp lại.

Đôi khi họ trò chuyện thoáng chốc, chỉ trong giây lát thôi, nhưng biết bao điều có thể nói trong chốc lát ấy!

Có thể chẳng nói gì quan trọng, nhưng làm sao nàng biết chắc được?

Cô gái ấy xinh đẹp, nhưng đã dám ngẩng mắt nhìn người mà công chúa yêu,

và với tất cả sự mãnh liệt của dòng máu hoang dã truyền qua bao đời tổ tiên man rợ, nàng hận người phụ nữ đang đỏ mặt run rẩy sau cánh cửa im lặng ấy.

Khi người tình của nàng quay lại nhìn, và ánh mắt chàng gặp ánh mắt nàng – khi nàng ngồi đó, nhợt nhạt hơn tất cả những khuôn mặt lo âu đang dõi theo phía dưới, chàng nhận ra, bằng một khả năng cảm nhận nhanh nhạy vốn chỉ có ở những tâm hồn đồng điệu, rằng nàng biết rõ đằng sau cánh cửa nào là con hổ, và đằng sau cánh cửa nào là người thiếu nữ.

Chàng đã tin chắc rằng nàng sẽ biết. Chàng hiểu bản tính của nàng, và linh hồn chàng tin tưởng rằng nàng sẽ không bao giờ yên lòng cho đến khi tự mình khám phá được điều bí mật ấy, một điều mà tất cả những người khác, kể cả nhà vua, đều không thể biết được.

Hy vọng duy nhất của chàng, một hy vọng có chút chắc chắn – chỉ có thể dựa vào thành công của công chúa trong việc tìm ra bí mật này. Và khi ánh mắt họ gặp nhau, chàng biết nàng đã thành công, như chàng vẫn tin chắc nàng sẽ thành công.

Rồi ánh nhìn nhanh và lo lắng của chàng cất lên câu hỏi thầm lặng: “Cửa nào?”

Với nàng, câu hỏi ấy rõ ràng như thể chàng hét to giữa đấu trường. Không còn một giây nào để chần chừ. Câu hỏi được đặt ra trong khoảnh khắc lóe sáng, và câu trả lời cũng phải đến ngay trong khoảnh khắc ấy.

Cánh tay phải của nàng đặt trên lan can bọc nhung trước mặt. Nàng khẽ nhấc tay lên và làm một cử chỉ nhẹ, nhanh – về phía bên phải.

Không ai ngoài người tình của nàng nhìn thấy. Mọi ánh mắt khác đều dán chặt vào người thanh niên giữa đấu trường.

Chàng quay người lại, bước nhanh và dứt khoát qua khoảng không trống trải.

Mọi trái tim đều ngừng đập, mọi hơi thở đều bị nín lại, mọi ánh mắt đều dõi theo chàng. Không một chút do dự, chàng đi đến cánh cửa bên phải, và mở nó ra. Giờ thì, trọng tâm của câu chuyện nằm ở đây:

Liệu con hổ có lao ra từ cánh cửa ấy, hay người đàn bà bước ra?

Càng suy nghĩ, ta càng thấy câu hỏi này khó trả lời. Nó đòi hỏi ta phải thấu hiểu tận cùng trái tim con người, qua những mê cung rối rắm của đam mê, ghen tuông, tuyệt vọng và tình yêu, nơi thật khó tìm ra lối thoát.

Hãy nghĩ về điều đó, hỡi độc giả, không phải như thể chính bạn đang lựa chọn, mà như thể công chúa ấy – người có dòng máu nửa dã man, có tâm hồn đang rực cháy dưới ngọn lửa của tuyệt vọng và ghen tuông – đang phải lựa chọn. Nàng đã mất chàng, nhưng ai sẽ có được chàng? Bao nhiêu lần trong những đêm thao thức hay trong giấc mơ, nàng đã run rẩy kinh hoàng, úp mặt trong tay khi tưởng tượng cảnh người yêu mở cánh cửa có con hổ, và bị xé xác trong tiếng gầm rợn người!

Nhưng còn biết bao lần hơn thế, trong cơn mê sầu, nàng đã nghiến răng, giật tóc, khi tưởng tượng cảnh người yêu mở cánh cửa kia – nơi người thiếu nữ rạng rỡ bước ra!

Nàng thấy chàng reo mừng, ánh mắt bừng sáng trong niềm vui được sống lại; thấy chàng nắm lấy tay cô gái kia, khuôn mặt chàng ngập tràn hạnh phúc; nghe tiếng chuông reo vang, tiếng dân chúng hò reo mừng rỡ; thấy vị linh mục tiến đến, làm lễ thành hôn cho họ ngay trước mắt nàng; và rồi thấy họ cùng nhau bước đi trên con đường rải hoa, giữa tiếng hò reo vang trời, nơi tiếng kêu tuyệt vọng duy nhất của nàng bị nuốt chửng trong niềm hân hoan của đám đông!

Liệu sẽ tốt hơn chăng, nếu chàng chết ngay lập tức, để rồi chờ nàng ở cõi bên kia của những linh hồn bán dã man?

Nhưng rồi… con hổ khủng khiếp ấy, những tiếng thét kinh hoàng ấy, máu đổ ấy…!

Quyết định của nàng được ra hiệu trong chớp mắt, nhưng thật ra, nó đã được định đoạt sau bao đêm ngày dày vò, giằng xé.

Nàng biết chắc chàng sẽ hỏi, và nàng cũng biết rõ mình sẽ trả lời thế nào.

Không một chút do dự, nàng đã ra hiệu về bên phải.

Và câu hỏi về quyết định ấy, liệu là người đàn bà hay con hổ?

không thể được xem nhẹ, và ta không thể tự cho mình quyền phán quyết.

Vậy nên, ta để lại câu hỏi đó cho các bạn:

Cánh cửa mở ra – là người đàn bà , hay con hổ? 




THÂN TRỌNG SƠN 

Dịch và giới thiệu

Tháng 10 / 2025

Nguồn:

https://americanliterature.com/author/frank-stockton/short-story/the-lady-or-the-tiger